| Hạng | Tỉnh / Thành phố | Điểm | Nhóm xếp hạng |
|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | 8,45 | Rất tốt |
| 2 | Hà Nội | 8,16 | Rất tốt |
| 3 | Đà Nẵng | 6,94 | Rất tốt |
| 4 | Hải Phòng | 6,90 | Rất tốt |
| 5 | Bắc Ninh | 6,78 | Rất tốt |
| 6 | Đồng Nai | 6,22 | Tốt |
| 7 | Quảng Ninh | 5,99 | Tốt |
| 8 | Cần Thơ | 5,82 | Tốt |
| 9 | Huế | 5,55 | Tốt |
| 10 | Khánh Hòa | 5,48 | Tốt |
| 11 | Thái Nguyên | 5,45 | Khá |
| 12 | Phú Thọ | 5,37 | Khá |
| 13 | Tây Ninh | 5,10 | Khá |
| 14 | Lâm Đồng | 5,04 | Khá |
| 15 | Thanh Hóa | 4,92 | Khá |
| 16 | Nghệ An | 4,89 | Khá |
| 17 | Hưng Yên | 4,88 | Khá |
| 18 | Ninh Bình | 4,79 | Trung bình |
| 19 | Đồng Tháp | 4,71 | Trung bình |
| 20 | An Giang | 4,61 | Trung bình |
| 21 | Gia Lai | 4,47 | Trung bình |
| 22 | Hà Tĩnh | 4,47 | Trung bình |
| 23 | Đắk Lắk | 4,43 | Trung bình |
| 24 | Quảng Ngãi | 4,40 | Trung bình |
| 25 | Vĩnh Long | 4,36 | Tương đối thấp |
| 26 | Lào Cai | 4,17 | Tương đối thấp |
| 27 | Lạng Sơn | 3,92 | Tương đối thấp |
| 28 | Quảng Trị | 3,90 | Tương đối thấp |
| 29 | Tuyên Quang | 3,69 | Tương đối thấp |
| 30 | Cà Mau | 3,64 | Thấp |
| 31 | Sơn La | 3,08 | Thấp |
| 32 | Cao Bằng | 3,00 | Thấp |
| 33 | Lai Châu | 2,95 | Thấp |
| 34 | Điện Biên | 2,87 | Thấp |